Gout từ lâu được xem là căn bệnh “đến hẹn lại đau”, gây ám ảnh bởi những cơn sưng đỏ dữ dội ở khớp. Nhưng vài năm trở lại đây, các nghiên cứu y khoa cho thấy gout có thể không chỉ là chuyện của khớp. Ẩn sau những đợt viêm tưởng chừng khu trú, là nguy cơ liên quan đến huyết khối tĩnh mạch – một biến cố nghiêm trọng nhưng dễ bị bỏ sót nếu người bệnh và gia đình không được trang bị thông tin đúng.

Nghiên cứu cho thấy điều gì về mối liên hệ giữa gout và huyết khối?
Huyết khối tĩnh mạch (venous thromboembolism – VTE) là thuật ngữ chỉ tình trạng hình thành cục máu đông trong hệ tĩnh mạch. Hai biểu hiện thường gặp nhất là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) – chủ yếu ở chân, và thuyên tắc phổi (PE) – khi cục máu đông di chuyển lên phổi, có thể đe dọa tính mạng.
Trong nhiều năm, VTE thường được nhắc đến ở bệnh nhân suy giãn tĩnh mạch, bệnh nhân ung thư - người phải nằm lâu, sau phẫu thuật lớn hoặc ở người cao tuổi. Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ gần đây bắt đầu đặt ra một câu hỏi mới: liệu gout – một bệnh viêm mạn tính – có làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch hay không?
Một nghiên cứu quy mô lớn tại Anh, sử dụng dữ liệu y tế của hàng chục nghìn người, đã so sánh khoảng 62.000 bệnh nhân gout với nhóm đối chứng không mắc gout, theo dõi trong vòng 10 năm. Kết quả cho thấy:
- Người mắc gout có nguy cơ bị huyết khối tĩnh mạch sâu cao hơn khoảng 25% so với người không mắc gout.
- Đáng chú ý, ở nhóm bệnh nhân dưới 50 tuổi, mức tăng nguy cơ này cao hơn rõ rệt, lên tới gần 80%.
Tuy vậy, điều khiến giới chuyên môn quan tâm là: gout không còn là bệnh “chỉ đau khớp”, mà có thể liên quan đến hệ mạch máu – đặc biệt trong những giai đoạn nhất định của bệnh.
Một nghiên cứu công bố năm 2023 tiếp tục làm rõ vấn đề này khi ghi nhận: nguy cơ huyết khối tĩnh mạch có xu hướng tăng trong vòng 30 ngày sau một đợt gout cấp, nhất là khi người bệnh phải đi khám hoặc nhập viện vì cơn đau nặng. Phát hiện này gợi ý rằng thời điểm bùng phát gout có thể là “khoảng cửa sổ nguy cơ” mà cả bác sĩ lẫn người bệnh cần chú ý.
Các tác giả đều thống nhất một điểm quan trọng: chưa có đủ bằng chứng để khuyến cáo dùng thuốc chống đông dự phòng cho tất cả bệnh nhân gout, nhưng các kết quả hiện tại đủ mạnh để nhắc nhở việc theo dõi và đánh giá nguy cơ huyết khối một cách chủ động hơn, nhất là ở người bệnh trẻ tuổi hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ đi kèm.
Vì sao gout có thể liên quan đến huyết khối tĩnh mạch?
Để hiểu mối liên hệ này, cần nhìn gout như một bệnh viêm toàn thân, chứ không chỉ là viêm tại khớp.
Ở người bị gout, nồng độ acid uric trong máu tăng cao, dẫn đến hình thành các tinh thể urat. Khi các tinh thể này lắng đọng trong khớp, hệ miễn dịch phản ứng mạnh mẽ, tạo ra cơn viêm cấp với sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Nhưng phản ứng viêm không dừng lại ở khớp.
Trong quá trình viêm, cơ thể giải phóng nhiều chất trung gian có thể:
- Làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu (lớp lót bên trong mạch)
- Khiến tiểu cầu dễ kết dính hơn
- Làm mất cân bằng giữa hệ thống đông máu và cơ chế “tự tan cục máu đông” của cơ thể
Nói cách khác, máu có xu hướng “dễ đông” hơn trong bối cảnh viêm mạnh.
Ngoài yếu tố viêm, người bệnh gout thường đi kèm nhiều yếu tố nguy cơ khác của huyết khối tĩnh mạch:
- Thừa cân, béo phì
- Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu
- Bệnh thận mạn
- Ít vận động trong các đợt đau nặng
- Mất nước (do sốt, ăn uống kém khi đau)
Đặc biệt, trong một cơn gout cấp, nhiều người gần như bất động vì đau, nằm nhiều, ngại di chuyển. Đây chính là điều kiện thuận lợi để cục máu đông hình thành ở chân.
Người bệnh và gia đình cần làm gì để không bỏ lỡ dấu hiệu nguy hiểm?
Nhận biết sớm dấu hiệu huyết khối tĩnh mạch
Huyết khối tĩnh mạch không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng. Người bệnh gout – đặc biệt sau cơn đau nặng – cần lưu ý các dấu hiệu sau:
Nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT):
- Đau, căng tức hoặc nặng một bên chân
- Sưng, nóng, đỏ, da căng bóng
- Đau tăng khi đứng hoặc đi lại
Nghi ngờ thuyên tắc phổi (PE) – cần cấp cứu ngay:
- Khó thở đột ngột
- Đau ngực, đặc biệt khi hít sâu
- Ho ra máu, choáng, ngất
Khi có các dấu hiệu này, không nên tự theo dõi tại nhà, mà cần đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.
Không tự ý dùng thuốc chống đông
Một sai lầm nguy hiểm là nghĩ rằng “biết có nguy cơ thì uống thuốc chống đông cho chắc”. Thực tế, thuốc chống đông có thể gây chảy máu nghiêm trọng nếu dùng không đúng chỉ định. Hiện nay, các hướng dẫn chuyên môn không khuyến cáo dùng thuốc chống đông dự phòng cho mọi bệnh nhân gout.
Việc có cần dự phòng hay không phải do bác sĩ quyết định, dựa trên tổng thể nguy cơ cá nhân, không chỉ riêng gout.
Quản lý gout tốt hơn là bước phòng ngừa nền tảng
Dù chưa có bằng chứng khẳng định rằng kiểm soát gout sẽ “ngăn được” huyết khối, nhưng các chuyên gia đồng thuận rằng:
- Giảm số lần và mức độ cơn gout cấp
- Duy trì vận động phù hợp
- Uống đủ nước, tuân thủ điều trị hạ acid uric khi có chỉ định
sẽ giúp người bệnh tránh được những giai đoạn bất động kéo dài – một yếu tố nguy cơ quan trọng của huyết khối tĩnh mạch.
Chủ động trao đổi với bác sĩ khi có yếu tố nguy cơ
Người bệnh nên chủ động trao đổi với bác sĩ nếu:
- Vừa trải qua cơn gout nặng phải nằm nhiều ngày
- Có tiền sử huyết khối, ung thư, phẫu thuật gần đây
- Phải nhập viện hoặc đi lại ít trong thời gian dài
Gout không còn là câu chuyện đơn thuần của những cơn đau khớp. Những bằng chứng khoa học mới nhắc chúng ta nhìn người bệnh gout toàn diện hơn, trong đó có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch ở một số thời điểm nhạy cảm. Điều quan trọng không phải để lo sợ, mà để biết khi nào cần cảnh giác, khi nào cần đi khám, và khi nào cần trao đổi với bác sĩ. Hiểu đúng – theo dõi đúng – điều trị đúng vẫn là cách bảo vệ an toàn nhất cho người bệnh.

